Cách dùng "还没来得及打扫卫生" (hái méi lái de jí dǎ sǎo wèi shēng) trong hội thoại tiếng Trung
还没来得及打扫卫生
chưa kịp dọn dẹp vệ sinh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:11
hù护
shì士
zhèng正
zài在
huàn换
gǎng岗
“Y tá đang thay ca,”
LINE 0216:12
PLAYING SCENEhái还
méi没
lái来
de得
jí及
dǎ打
sǎo扫
wèi卫
shēng生
“chưa kịp dọn dẹp vệ sinh.”
LINE 0316:21
duì队
zhǎng长
“Đội trưởng.”
Show Information