Cách dùng "嫌疑人不是已经被大佐带走了吗" (xián yí rén bú shì yǐ jīng bèi dà zuǒ dài zǒu le ma) trong hội thoại tiếng Trung
嫌疑人不是已经被大佐带走了吗
Nghi phạm không phải đã bị đại tá đưa đi rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:17
wǒ我
men们
qù去
jī基
dì地
yī医
yuàn院
“Chúng ta đến bệnh viện căn cứ.”
LINE 0215:19
PLAYING SCENExián嫌
yí疑
rén人
bú不
shì是
yǐ已
jīng经
bèi被
dà大
zuǒ佐
dài带
zǒu走
le了
ma吗
“Nghi phạm không phải đã bị đại tá đưa đi rồi sao?”
LINE 0315:22
qù去
nà那
jiān间
bìng病
fáng房
“Đến căn phòng bệnh đó.”
Show Information