Cách dùng "只许成功不许失败" (zhǐ xǔ chéng gōng bù xǔ shī bài) trong hội thoại tiếng Trung
只许成功不许失败
chỉ được thành công, không được thất bại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:33
zhè这
cì次
rèn任
wù务
“nhiệm vụ lần này”
LINE 0223:33
PLAYING SCENEzhǐ只
xǔ许
chéng成
gōng功
bù不
xǔ许
shī失
bài败
“chỉ được thành công, không được thất bại.”
LINE 0323:37
yào要
bú不
shì是
yīn因
wèi为
tā他
gǎn赶
bù不
huí回
lái来
“Nếu không phải vì ông ấy không kịp về,”
Show Information