Cách dùng "你本可以不死的" (nǐ běn kě yǐ bù sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你本可以不死的
nǐ běn kě yǐ bù sǐ de
Ngài vốn có thể không phải chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
27:16
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今日怕是有人 无法活着走出这里 | jīn rì pà shì yǒu rén wú fǎ huó zhe zǒu chū zhè lǐ | e rằng hôm nay sẽ có người không thể sống mà rời khỏi đây. |
| 2▶ | 你本可以不死的 | nǐ běn kě yǐ bù sǐ de | Ngài vốn có thể không phải chết. |
| 3 | 你为何偏偏不喝呢 | nǐ wèi hé piān piān bù hē ne | Vì sao nhất quyết không chịu uống chứ? |
More Clips From Episode
Total 59 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me hái zài zhè a nǐ bú shì jīn tiān dā yìng wǒ yào sì chù guàng guàng maSao huynh vẫn còn ở đây? Chẳng phải hôm nay huynh đã hứa với ta sẽ đi dạo khắp nơi sao?

HSK 4
0:03s
shēn shí nǐ zhī bù zhī dào jīn tiān shén me rì zi aGiờ Thân á? Huynh có biết hôm nay là ngày gì không?

HSK 7
0:03s
nǐ míng míng dā yìng guò wǒ de nǐ zhè ge rén zěn me shuō huà bù suàn shù aRõ ràng huynh đã hứa với ta rồi mà. Sao huynh lại thất tín như vậy chứ?

HSK 5
0:03s
shēn shí bú jiàn bú sàn óGiờ Thân không gặp không về nhé. ♪ Suốt hành trình du ngoạn trong sương gió ♪

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo guǒ rán shì jīn guó bù ràng xū méi yaHay lắm, đúng là nữ hào kiệt không thua đấng mày râu.











