Cách dùng "是 是 他就是个吃货" (shì shì tā jiù shì gè chī huò) trong hội thoại tiếng Trung
是 是 他就是个吃货
Đúng vậy, đúng vậy. Ông ấy là một kẻ ham ăn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:52
zhè me hǎo de měi wèi jiā yáo wǒ zěn me kě néng lěng dài le ne
这么好的美味佳肴 我怎么可能冷待了呢
“Cao lương mĩ vị ngon thế này, sao ta có thể làm lơ được chứ?”
LINE 0240:56
PLAYING SCENEshì shì tā jiù shì gè chī huò
是 是 他就是个吃货
“Đúng vậy, đúng vậy. Ông ấy là một kẻ ham ăn.”
LINE 0341:01
lái来
“Nào.”
Show Information