Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我便随你去" (wǒ biàn suí nǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung

我便随你去

wǒ biàn suí nǐ qù

[ta sẽ đi theo chàng.]

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
14:01
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1今日你若出不去jīn rì nǐ ruò chū bù qù[Hôm nay nếu chàng không ra được,]
2我便随你去wǒ biàn suí nǐ qù[ta sẽ đi theo chàng.]
3二拜高堂 缔连理èr bài gāo táng dì lián lǐ♪ Cánh hoa rơi hóa bùn đất ♪ Nhị bái cao đường, kết thành phu thê. ♪ Chưa từng là kết cục ♪

More Clips From Episode

Total 59 clips (Page 3 of 3)
只是想自私一回
HSK 7
0:03s
zhǐ shì xiǎng zì sī yī huíchỉ muốn ích kỷ một lần,

能够成为你的首选
HSK 4
0:03s
néng gòu chéng wéi nǐ de shǒu xuǎnđược trở thành lựa chọn đầu tiên của nàng.

怕是不够应对
HSK 5
0:03s
pà shì bù gòu yìng duì[e rằng không đủ để ứng phó.] ♪ Tâm kiên định phương hướng ♪

你怎么还在这啊 你不是今天答应我 要四处逛逛吗
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me hái zài zhè a nǐ bú shì jīn tiān dā yìng wǒ yào sì chù guàng guàng maSao huynh vẫn còn ở đây? Chẳng phải hôm nay huynh đã hứa với ta sẽ đi dạo khắp nơi sao?

申时 你知不知道今天什么日子啊
HSK 4
0:03s
shēn shí nǐ zhī bù zhī dào jīn tiān shén me rì zi aGiờ Thân á? Huynh có biết hôm nay là ngày gì không?

你明明答应过我的 你这个人怎么说话不算数啊
HSK 7
0:03s
nǐ míng míng dā yìng guò wǒ de nǐ zhè ge rén zěn me shuō huà bù suàn shù aRõ ràng huynh đã hứa với ta rồi mà. Sao huynh lại thất tín như vậy chứ?

申时不见不散哦
HSK 5
0:03s
shēn shí bú jiàn bú sàn óGiờ Thân không gặp không về nhé. ♪ Suốt hành trình du ngoạn trong sương gió ♪

有你陪着他 我肯定放心
HSK 4
0:03s
yǒu nǐ péi zhe tā wǒ kěn dìng fàng xīnCó cô ở bên hắn, đương nhiên ta yên tâm rồi.

我是来兴师问罪的
HSK 1
0:03s
wǒ shì lái xīng shī wèn zuì deTa đến để hỏi tội đây.

这爹爹心里很难受的知道吗
HSK 4
0:03s
zhè diē diē xīn lǐ hěn nán shòu de zhī dào maCon có biết cha buồn lắm không?

好了 哄你玩的
HSK 7
0:03s
hǎo le hǒng nǐ wán deĐược rồi, ta đùa con thôi.

从来没有含糊过
HSK 7
0:03s
cóng lái méi yǒu hán hú guòchưa từng mảy may chần chừ.

我俩还没喝够呢
HSK 4
0:03s
wǒ liǎ hái méi hē gòu neHai bọn ta còn chưa uống đủ mà.

是 是 他就是个吃货
HSK 4
0:03s
shì shì tā jiù shì gè chī huòĐúng vậy, đúng vậy. Ông ấy là một kẻ ham ăn.

咱们一块喝一杯
HSK 3
0:03s
zán men yī kuài hē yī bēiChúng ta cùng uống một chén.

来 来 来 咱们啊 共同喝一杯
HSK 4
0:03s
lái lái lái zán men a gòng tóng hē yī bēiNào, nào, nào. Chúng ta cùng nâng chén.

好 果然是巾帼不让须眉呀
HSK 5
0:03s
hǎo guǒ rán shì jīn guó bù ràng xū méi yaHay lắm, đúng là nữ hào kiệt không thua đấng mày râu.

你听错了 你快去吧
HSK 2
0:03s
nǐ tīng cuò le nǐ kuài qù baCô nghe nhầm rồi, mau đi đi.

没想到你会在这儿
HSK 1
0:03s
méi xiǎng dào nǐ huì zài zhè érKhông ngờ ngài lại ở đây.