Cách dùng "我也很讨厌现在的自己" (wǒ yě hěn tǎo yàn xiàn zài de zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我也很讨厌现在的自己
Ta cũng rất ghét bản thân lúc này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
31:57
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他也便成了我的一根刺 | tā yě biàn chéng le wǒ de yī gēn cì | cũng trở thành một cái gai trong lòng ta. |
| 2▶ | 我也很讨厌现在的自己 | wǒ yě hěn tǎo yàn xiàn zài de zì jǐ | Ta cũng rất ghét bản thân lúc này. |
| 3 | 可是我只是想 | kě shì wǒ zhǐ shì xiǎng | Nhưng ta chỉ muốn… |
More Clips From Episode
Total 59 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me hái zài zhè a nǐ bú shì jīn tiān dā yìng wǒ yào sì chù guàng guàng maSao huynh vẫn còn ở đây? Chẳng phải hôm nay huynh đã hứa với ta sẽ đi dạo khắp nơi sao?

HSK 4
0:03s
shēn shí nǐ zhī bù zhī dào jīn tiān shén me rì zi aGiờ Thân á? Huynh có biết hôm nay là ngày gì không?

HSK 7
0:03s
nǐ míng míng dā yìng guò wǒ de nǐ zhè ge rén zěn me shuō huà bù suàn shù aRõ ràng huynh đã hứa với ta rồi mà. Sao huynh lại thất tín như vậy chứ?

HSK 5
0:03s
shēn shí bú jiàn bú sàn óGiờ Thân không gặp không về nhé. ♪ Suốt hành trình du ngoạn trong sương gió ♪

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo guǒ rán shì jīn guó bù ràng xū méi yaHay lắm, đúng là nữ hào kiệt không thua đấng mày râu.











