Cách dùng "兵部户部都忙成一团了" (bīng bù hù bù dōu máng chéng yī tuán le) trong hội thoại tiếng Trung
兵部户部都忙成一团了
Binh bộ, Hộ bộ đều bận bù đầu bù cổ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
33:56
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 与北蛮议和 正好也在山西 | yǔ běi mán yì hé zhèng hǎo yě zài shān xī | Nghị hòa với Bắc Man vừa hay cũng ở Sơn Tây. |
| 2▶ | 兵部户部都忙成一团了 | bīng bù hù bù dōu máng chéng yī tuán le | Binh bộ, Hộ bộ đều bận bù đầu bù cổ. |
| 3 | 前头你们说的 我都听到了 | qián tou nǐ men shuō de wǒ dōu tīng dào le | Những gì hai người nói vừa rồi con đã nghe thấy hết rồi. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ bú huì yòu ná le shén me rén de yín zi bachẳng lẽ con lại lấy bạc gì của người ta rồi hả?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì gè hǎo wèi zhì hǎo xiē rén dīng zhevị trí này rất tốt, có rất nhiều người để mắt tới.

HSK 5
0:03s
duì gù jiā lái shuō huò xǔ hái shì jiàn hǎo shìthì với Cố gia mà nói, có lẽ cũng là một chuyện tốt.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào zǒu le wǒ yǐ jīng hé lǎo shī shuō míng leta phải đi đây. Ta đã nói rõ với thầy rồi,

HSK 3
0:03s
tā yǐ hòu yě bú huì zài gěi wǒ zuò méi leSau này thầy, sẽ không làm mai cho ta nữa đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s








