Cách dùng "当时我吓了一跳" (dāng shí wǒ xià le yī tiào) trong hội thoại tiếng Trung
当时我吓了一跳
Lúc đó con sợ hết hồn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
17:40
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不要干脆住下来 | yào bù yào gān cuì zhù xià lái | hay là ở lại đây nghỉ ngơi luôn. |
| 2▶ | 当时我吓了一跳 | dāng shí wǒ xià le yī tiào | Lúc đó con sợ hết hồn, |
| 3 | 可问题是 | kě wèn tí shì | nhưng vấn đề là, |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wáng shèn zhī shì bú shì pài rén guò lái gēn nǐ dào qiàn leCó phải là Vương Thận Chi phái người tới xin lỗi nàng không?

HSK 2
0:03s
tā yě shì zhèng sān pǐn de dà lǐ sì qīng neÔng ta cũng là Đại Lý Tự khanh chính tam phẩm mà.
