Cách dùng "好一个美人含嗔 你给我走开" (hǎo yí gè měi rén hán chēn nǐ gěi wǒ zǒu kāi) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoměirénhánchēn gěizǒukāi

Ôi mỹ nhân giận mà cũng đẹp nữa. Tránh ra cho ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就现在这个样儿jiù xiàn zài zhè ge yàng érchính là cái dáng vẻ này.
2好一个美人含嗔 你给我走开hǎo yí gè měi rén hán chēn nǐ gěi wǒ zǒu kāiÔi mỹ nhân giận mà cũng đẹp nữa. Tránh ra cho ta.
3你别躲呀nǐ bié duǒ yaĐừng có trốn mà.

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
王慎之 是不是 派人过来跟你道歉了
HSK 5
0:03s
wáng shèn zhī shì bú shì pài rén guò lái gēn nǐ dào qiàn leCó phải là Vương Thận Chi phái người tới xin lỗi nàng không?

他也是正三品的 大理寺卿呢
HSK 2
0:03s
tā yě shì zhèng sān pǐn de dà lǐ sì qīng neÔng ta cũng là Đại Lý Tự khanh chính tam phẩm mà.

犯了事 本该是流放的
HSK 6
0:03s
fàn liǎo shì běn gāi shì liú fàng dephạm tội, vốn dĩ bị lưu đày,