Cách dùng "快给我出来 谁呀" (kuài gěi wǒ chū lái shuí ya) trong hội thoại tiếng Trung
快给我出来 谁呀
Mau ra đây cho ta. Ai vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
18:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁在那里 | shuí zài nà lǐ | Ai ở đằng đó? |
| 2▶ | 快给我出来 谁呀 | kuài gěi wǒ chū lái shuí ya | Mau ra đây cho ta. Ai vậy? |
| 3 | 去看看 | qù kàn kàn | Đi xem đi. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ bú huì yòu ná le shén me rén de yín zi bachẳng lẽ con lại lấy bạc gì của người ta rồi hả?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì gè hǎo wèi zhì hǎo xiē rén dīng zhevị trí này rất tốt, có rất nhiều người để mắt tới.

HSK 5
0:03s
duì gù jiā lái shuō huò xǔ hái shì jiàn hǎo shìthì với Cố gia mà nói, có lẽ cũng là một chuyện tốt.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào zǒu le wǒ yǐ jīng hé lǎo shī shuō míng leta phải đi đây. Ta đã nói rõ với thầy rồi,

HSK 3
0:03s
tā yǐ hòu yě bú huì zài gěi wǒ zuò méi leSau này thầy, sẽ không làm mai cho ta nữa đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn néng bù néng xiān bié jí zhe zuò jué dìngnhưng có thể nào đừng vội đưa ra quyết định không?







