Cách dùng "你回去吧 我还有事" (nǐ huí qù ba wǒ hái yǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung

huíba háiyǒushì

Ngươi trở về đi. ta còn bận việc.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
5:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1怎么不走了zěn me bù zǒu leSao không đi nữa?
2你回去吧 我还有事nǐ huí qù ba wǒ hái yǒu shìNgươi trở về đi. ta còn bận việc.
3顾锦朝gù jǐn cháoCố Cẩm Triêu,

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
王慎之 是不是 派人过来跟你道歉了
HSK 5
0:03s
wáng shèn zhī shì bú shì pài rén guò lái gēn nǐ dào qiàn leCó phải là Vương Thận Chi phái người tới xin lỗi nàng không?

他也是正三品的 大理寺卿呢
HSK 2
0:03s
tā yě shì zhèng sān pǐn de dà lǐ sì qīng neÔng ta cũng là Đại Lý Tự khanh chính tam phẩm mà.

犯了事 本该是流放的
HSK 6
0:03s
fàn liǎo shì běn gāi shì liú fàng dephạm tội, vốn dĩ bị lưu đày,