Cách dùng "你回去吧 我还有事" (nǐ huí qù ba wǒ hái yǒu shì) trong hội thoại tiếng Trung
你回去吧 我还有事
Ngươi trở về đi. ta còn bận việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
5:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么不走了 | zěn me bù zǒu le | Sao không đi nữa? |
| 2▶ | 你回去吧 我还有事 | nǐ huí qù ba wǒ hái yǒu shì | Ngươi trở về đi. ta còn bận việc. |
| 3 | 顾锦朝 | gù jǐn cháo | Cố Cẩm Triêu, |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
pà shì sān yé tā men hōu zhe le zhǐ néng hē jiǔ leChắc là mấy người Tam gia ăn mặn quá, đành phải uống rượu thôi.

HSK 4
0:03s
bù guò zài hǎo de jiǔ yě bù néng tān bēiCó điều, rượu ngon cỡ nào cũng không nên quá chén.

HSK 3
0:03s
tā kě shì zhù zài kè yuàn zhè ge xiǎo de bù qīng chǔNgài ấy đang ở khách viện sao? Cái này thì tiểu nhân không rõ,

HSK 5
0:03s
yī huì er qiāo qiāo wǎng kè yuàn nà biān qù qiáo qiáo tā zài zuò shén meLát nữa, ngươi lặng lẽ tới chỗ khách viện, xem thử ngài ấy đang làm gì.

HSK 7
0:03s
nín zhè yòu shì hé bì ne sān yé míng bǎi zhe shì xiǎng jiàn nínNgười cần gì phải vậy chứ? Rõ ràng Tam gia muốn gặp người,

HSK 2
0:03s
nín yě xiǎng jiàn sān yé wǒ jiào nǐ qù nǐ jiù kuài qùngười cũng muốn gặp Tam gia mà. Ta kêu ngươi đi thì mau đi đi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s










