Cách dùng "你祖母可是向着我的" (nǐ zǔ mǔ kě shì xiàng zhe wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

shìxiàngzhede

Tổ mẫu cô đã chấm ta rồi đó.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:55
bù dé dài màn le kè rén shì

不得怠慢了客人 是

không được thất lễ với khách đó. Dạ.

LINE 0202:04
PLAYING SCENE
shì
xiàng
zhe
de

Tổ mẫu cô đã chấm ta rồi đó.

LINE 0302:13
zěn
me
zhe

Sao hả?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp02:04
TMDB ID283952