Cách dùng "前头你们说的 我都听到了" (qián tou nǐ men shuō de wǒ dōu tīng dào le) trong hội thoại tiếng Trung

qiántoumenshuōde dōutīngdàole

Những gì hai người nói vừa rồi con đã nghe thấy hết rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
34:00
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1兵部户部都忙成一团了bīng bù hù bù dōu máng chéng yī tuán leBinh bộ, Hộ bộ đều bận bù đầu bù cổ.
2前头你们说的 我都听到了qián tou nǐ men shuō de wǒ dōu tīng dào leNhững gì hai người nói vừa rồi con đã nghe thấy hết rồi.
3纪家为我做事多年 忠心耿耿jì jiā wèi wǒ zuò shì duō nián zhōng xīn gěng gěngKỷ gia làm cho con nhiều năm, một lòng trung thành,

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
王慎之 是不是 派人过来跟你道歉了
HSK 5
0:03s
wáng shèn zhī shì bú shì pài rén guò lái gēn nǐ dào qiàn leCó phải là Vương Thận Chi phái người tới xin lỗi nàng không?

他也是正三品的 大理寺卿呢
HSK 2
0:03s
tā yě shì zhèng sān pǐn de dà lǐ sì qīng neÔng ta cũng là Đại Lý Tự khanh chính tam phẩm mà.

犯了事 本该是流放的
HSK 6
0:03s
fàn liǎo shì běn gāi shì liú fàng dephạm tội, vốn dĩ bị lưu đày,