Cách dùng "她要是给人做了外室" (tā yào shì gěi rén zuò le wài shì) trong hội thoại tiếng Trung
她要是给人做了外室
Nếu nó là người được nuôi bên ngoài của người ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 笑死了 你笑什么呀 | xiào sǐ le nǐ xiào shén me ya | Mắc cười quá. Con cười cái gì vậy? |
| 2▶ | 她要是给人做了外室 | tā yào shì gěi rén zuò le wài shì | Nếu nó là người được nuôi bên ngoài của người ta, |
| 3 | 那不也拖累你的名声吗 | nà bù yě tuō lěi nǐ de míng shēng ma | không phải sẽ làm liên lụy tới danh tiếng của con sao? |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wáng shèn zhī shì bú shì pài rén guò lái gēn nǐ dào qiàn leCó phải là Vương Thận Chi phái người tới xin lỗi nàng không?

HSK 2
0:03s
tā yě shì zhèng sān pǐn de dà lǐ sì qīng neÔng ta cũng là Đại Lý Tự khanh chính tam phẩm mà.
