Cách dùng "我和薛清岚亲事作罢" (wǒ hé xuē qīng lán qīn shì zuò bà) trong hội thoại tiếng Trung

xuēqīnglánqīnshìzuò

hôn sự của ta với Tiết Thanh Lam đã hủy rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
22:07
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我要走了 我已经和老师说明了wǒ yào zǒu le wǒ yǐ jīng hé lǎo shī shuō míng leta phải đi đây. Ta đã nói rõ với thầy rồi,
2我和薛清岚亲事作罢wǒ hé xuē qīng lán qīn shì zuò bàhôn sự của ta với Tiết Thanh Lam đã hủy rồi.
3他以后 也不会再给我做媒了tā yǐ hòu yě bú huì zài gěi wǒ zuò méi leSau này thầy, sẽ không làm mai cho ta nữa đâu.

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
王慎之 是不是 派人过来跟你道歉了
HSK 5
0:03s
wáng shèn zhī shì bú shì pài rén guò lái gēn nǐ dào qiàn leCó phải là Vương Thận Chi phái người tới xin lỗi nàng không?

他也是正三品的 大理寺卿呢
HSK 2
0:03s
tā yě shì zhèng sān pǐn de dà lǐ sì qīng neÔng ta cũng là Đại Lý Tự khanh chính tam phẩm mà.

犯了事 本该是流放的
HSK 6
0:03s
fàn liǎo shì běn gāi shì liú fàng dephạm tội, vốn dĩ bị lưu đày,