Cách dùng "我们确实是 都已经那样了" (wǒ men què shí shì dōu yǐ jīng nà yàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我们确实是 都已经那样了
đúng là bọn ta đã làm như vậy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:08
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Đúng, |
| 2▶ | 我们确实是 都已经那样了 | wǒ men què shí shì dōu yǐ jīng nà yàng le | đúng là bọn ta đã làm như vậy rồi. |
| 3 | 但是那样 也不代表 我就要嫁给他吧 | dàn shì nà yàng yě bù dài biǎo wǒ jiù yào jià gěi tā ba | Nhưng làm như vậy cũng không có nghĩa là ta muốn gả cho ngài ấy. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wáng shèn zhī shì bú shì pài rén guò lái gēn nǐ dào qiàn leCó phải là Vương Thận Chi phái người tới xin lỗi nàng không?

HSK 2
0:03s
tā yě shì zhèng sān pǐn de dà lǐ sì qīng neÔng ta cũng là Đại Lý Tự khanh chính tam phẩm mà.
