Cách dùng "我说呢" (wǒ shuō ne) trong hội thoại tiếng Trung

shuōne

Hèn gì

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我说昨晚偷听的人 怎么找不着 居然是她wǒ shuō zuó wǎn tōu tīng de rén zěn me zhǎo bù zhe jū rán shì tā(Ta tự hỏi mình tại sao không tìm thấy) (người nghe lén tối qua,) (thì ra là nó.)
2我说呢wǒ shuō neHèn gì
3这怎么好好的 就到我们府上来了呀zhè zěn me hǎo hǎo de jiù dào wǒ men fǔ shàng lái le yađang yên đang lành mà lại tới phủ của chúng ta.

More Clips From Episode

Total 183 clips (Page 10 of 10)
王慎之 是不是 派人过来跟你道歉了
HSK 5
0:03s
wáng shèn zhī shì bú shì pài rén guò lái gēn nǐ dào qiàn leCó phải là Vương Thận Chi phái người tới xin lỗi nàng không?

他也是正三品的 大理寺卿呢
HSK 2
0:03s
tā yě shì zhèng sān pǐn de dà lǐ sì qīng neÔng ta cũng là Đại Lý Tự khanh chính tam phẩm mà.

犯了事 本该是流放的
HSK 6
0:03s
fàn liǎo shì běn gāi shì liú fàng dephạm tội, vốn dĩ bị lưu đày,