Cách dùng "我说呢" (wǒ shuō ne) trong hội thoại tiếng Trung
我说呢
wǒ shuō ne
Hèn gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我说昨晚偷听的人 怎么找不着 居然是她 | wǒ shuō zuó wǎn tōu tīng de rén zěn me zhǎo bù zhe jū rán shì tā | (Ta tự hỏi mình tại sao không tìm thấy) (người nghe lén tối qua,) (thì ra là nó.) |
| 2▶ | 我说呢 | wǒ shuō ne | Hèn gì |
| 3 | 这怎么好好的 就到我们府上来了呀 | zhè zěn me hǎo hǎo de jiù dào wǒ men fǔ shàng lái le ya | đang yên đang lành mà lại tới phủ của chúng ta. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 4 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bú huì yòu ná le shén me rén de yín zi bachẳng lẽ con lại lấy bạc gì của người ta rồi hả?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì gè hǎo wèi zhì hǎo xiē rén dīng zhevị trí này rất tốt, có rất nhiều người để mắt tới.

HSK 5
0:03s
duì gù jiā lái shuō huò xǔ hái shì jiàn hǎo shìthì với Cố gia mà nói, có lẽ cũng là một chuyện tốt.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào zǒu le wǒ yǐ jīng hé lǎo shī shuō míng leta phải đi đây. Ta đã nói rõ với thầy rồi,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā yǐ hòu yě bú huì zài gěi wǒ zuò méi leSau này thầy, sẽ không làm mai cho ta nữa đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s