Cách dùng "我在当时 自然是驳回去的" (wǒ zài dāng shí zì rán shì bó huí qù de) trong hội thoại tiếng Trung
我在当时 自然是驳回去的
Lúc đó ta đương nhiên là bác bỏ rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
34:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么还帮着传起来了 | zěn me hái bāng zhe chuán qǐ lái le | sao lại đi giúp lan truyền nó chứ? |
| 2▶ | 我在当时 自然是驳回去的 | wǒ zài dāng shí zì rán shì bó huí qù de | Lúc đó ta đương nhiên là bác bỏ rồi, |
| 3 | 不过是回来 和彦瑛说白说白罢了 | bù guò shì huí lái hé yàn yīng shuō bái shuō bái bà le | chỉ là về phủ nói cho Ngạn Anh nghe thôi mà. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ bú huì yòu ná le shén me rén de yín zi bachẳng lẽ con lại lấy bạc gì của người ta rồi hả?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì gè hǎo wèi zhì hǎo xiē rén dīng zhevị trí này rất tốt, có rất nhiều người để mắt tới.

HSK 5
0:03s
duì gù jiā lái shuō huò xǔ hái shì jiàn hǎo shìthì với Cố gia mà nói, có lẽ cũng là một chuyện tốt.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào zǒu le wǒ yǐ jīng hé lǎo shī shuō míng leta phải đi đây. Ta đã nói rõ với thầy rồi,

HSK 3
0:03s
tā yǐ hòu yě bú huì zài gěi wǒ zuò méi leSau này thầy, sẽ không làm mai cho ta nữa đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s








