Cách dùng "笑死了 你笑什么呀" (xiào sǐ le nǐ xiào shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
笑死了 你笑什么呀
Mắc cười quá. Con cười cái gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
30:49
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那朝姐儿 岂不成了外室了 | nà cháo jiě ér qǐ bù chéng le wài shì le | Vậy Triêu tỷ nhi không phải là người nuôi ở bên ngoài sao? |
| 2▶ | 笑死了 你笑什么呀 | xiào sǐ le nǐ xiào shén me ya | Mắc cười quá. Con cười cái gì vậy? |
| 3 | 她要是给人做了外室 | tā yào shì gěi rén zuò le wài shì | Nếu nó là người được nuôi bên ngoài của người ta, |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ bú huì yòu ná le shén me rén de yín zi bachẳng lẽ con lại lấy bạc gì của người ta rồi hả?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì gè hǎo wèi zhì hǎo xiē rén dīng zhevị trí này rất tốt, có rất nhiều người để mắt tới.

HSK 5
0:03s
duì gù jiā lái shuō huò xǔ hái shì jiàn hǎo shìthì với Cố gia mà nói, có lẽ cũng là một chuyện tốt.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào zǒu le wǒ yǐ jīng hé lǎo shī shuō míng leta phải đi đây. Ta đã nói rõ với thầy rồi,

HSK 3
0:03s
tā yǐ hòu yě bú huì zài gěi wǒ zuò méi leSau này thầy, sẽ không làm mai cho ta nữa đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s








