Cách dùng "怎么 不敢 有什么不敢的" (zěn me bù gǎn yǒu shén me bù gǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
怎么 不敢 有什么不敢的
Sao vậy? Không dám? Có gì mà không dám chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
38:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这下有好戏看了 看看是不是真有此事啊 | zhè xià yǒu hǎo xì kàn le kàn kàn shì bú shì zhēn yǒu cǐ shì a | Lần này có kịch hay để xem rồi. Xem thử liệu điều này có thật không. |
| 2▶ | 怎么 不敢 有什么不敢的 | zěn me bù gǎn yǒu shén me bù gǎn de | Sao vậy? Không dám? Có gì mà không dám chứ? |
| 3 | 去就去 | qù jiù qù | Đi thì đi. |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ bú huì yòu ná le shén me rén de yín zi bachẳng lẽ con lại lấy bạc gì của người ta rồi hả?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì gè hǎo wèi zhì hǎo xiē rén dīng zhevị trí này rất tốt, có rất nhiều người để mắt tới.

HSK 5
0:03s
duì gù jiā lái shuō huò xǔ hái shì jiàn hǎo shìthì với Cố gia mà nói, có lẽ cũng là một chuyện tốt.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yào zǒu le wǒ yǐ jīng hé lǎo shī shuō míng leta phải đi đây. Ta đã nói rõ với thầy rồi,

HSK 3
0:03s
tā yǐ hòu yě bú huì zài gěi wǒ zuò méi leSau này thầy, sẽ không làm mai cho ta nữa đâu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s








