Cách dùng "这就是褃节儿了" (zhè jiù shì kèn jié ér le) trong hội thoại tiếng Trung
这就是褃节儿了
Giờ đang là thời điểm mấu chốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
11:43
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仓促拜见 万一要是失了礼数 反倒不美 | cāng cù bài jiàn wàn yī yào shì shī le lǐ shù fǎn dào bù měi | vội vã ra gặp, lỡ như có gì thất lễ, ngược lại sẽ không tốt. |
| 2▶ | 这就是褃节儿了 | zhè jiù shì kèn jié ér le | Giờ đang là thời điểm mấu chốt. |
| 3 | 平日里 我们没有过来往 | píng rì lǐ wǒ men méi yǒu guò lái wǎng | Bình thường, chúng ta không có qua lại gì, |
More Clips From Episode
Total 183 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s
wáng shèn zhī shì bú shì pài rén guò lái gēn nǐ dào qiàn leCó phải là Vương Thận Chi phái người tới xin lỗi nàng không?

HSK 2
0:03s
tā yě shì zhèng sān pǐn de dà lǐ sì qīng neÔng ta cũng là Đại Lý Tự khanh chính tam phẩm mà.
