Cách dùng "爱情事业双丰收" (ài qíng shì yè shuāng fēng shōu) trong hội thoại tiếng Trung
爱情事业双丰收
có cả tình yêu lẫn sự nghiệp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:56
wǒ我
běn本
lái来
kě可
yǐ以
rù入
zhuì赘
chéng程
jiā家
“Vốn tao có thể ở rể nhà họ Trình,”
LINE 0212:00
PLAYING SCENEài爱
qíng情
shì事
yè业
shuāng双
fēng丰
shōu收
“có cả tình yêu lẫn sự nghiệp.”
LINE 0312:05
piān偏
piān偏
zhè这
ge个
shí时
hòu候
“Thế mà đúng lúc này,”
Show Information