Cách dùng "但是 成绩是实打实的吧" (dàn shì chéng jì shì shí dǎ shí de ba) trong hội thoại tiếng Trung
但是 成绩是实打实的吧
Nhưng mà thành tích rành rành ra đó rồi đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:04
tā他
zuò做
dé得
dí的
què确
yǒu有
diǎn点
bù不
dà大
tuǒ妥
dàng当
“đúng là thằng bé làm chưa được thỏa đáng lắm.”
LINE 0209:08
PLAYING SCENEdàn shì chéng jì shì shí dǎ shí de ba
但是 成绩是实打实的吧
“Nhưng mà thành tích rành rành ra đó rồi đúng không?”
LINE 0309:12
shuí谁
zài在
gēn跟
nǐ你
shuō说
chéng成
jì绩
a啊
“Ai nói chuyện thành tích với anh?”
Show Information