Cách dùng "但是总觉得看不到未来" (dàn shì zǒng jué de kàn bú dào wèi lái) trong hội thoại tiếng Trung
但是总觉得看不到未来
nhưng luôn cảm thấy không có tương lai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:58
zhè这
fēn分
míng明
xǐ喜
huān欢
duì对
fāng方
“rõ ràng là thích đối phương,”
LINE 0223:01
PLAYING SCENEdàn但
shì是
zǒng总
jué觉
de得
kàn看
bú不
dào到
wèi未
lái来
“nhưng luôn cảm thấy không có tương lai.”
LINE 0323:03
zhè这
shén什
me么
xīn心
tài态
a啊
“Đây là tâm lý gì?”
Show Information