Cách dùng "放开手点让他去干 对不对" (fàng kāi shǒu diǎn ràng tā qù gàn duì bú duì) trong hội thoại tiếng Trung

fàngkāishǒudiǎnrànggàn duìduì

là cứ buông tay để nó làm, đúng chưa?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:49
gēn
shuō

- Ơ… - Anh bảo tôi

LINE 0208:50
PLAYING SCENE
fàng kāi shǒu diǎn ràng tā qù gàn duì bú duì

放开手点让他去干 对不对

là cứ buông tay để nó làm, đúng chưa?

LINE 0308:52
kàn
xiàn
zài
gàn
chū
shén
me
shì
lái
le

Anh xem giờ nó làm ra chuyện gì kìa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp08:50
TMDB ID280916