Cách dùng "高海明英雄救美受伤了" (gāo hǎi míng yīng xióng jiù měi shòu shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
高海明英雄救美受伤了
Cao Hải Minh bị thương vì cứu người đẹp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:25
shēng生
bìng病
le了
“Ốm à?”
LINE 0221:26
PLAYING SCENEgāo高
hǎi海
míng明
yīng英
xióng雄
jiù救
měi美
shòu受
shāng伤
le了
“Cao Hải Minh bị thương vì cứu người đẹp.”
LINE 0321:30
tā他
zěn怎
me么
méi没
gēn跟
wǒ我
shuō说
“Sao anh ấy không nói với tôi?”
Show Information