Cách dùng "明天早上我一起床就来看你" (míng tiān zǎo shàng wǒ yì qǐ chuáng jiù lái kàn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiānzǎoshàngchuángjiùláikàn

Sáng mai thức dậy tôi sẽ qua thăm anh ngay.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:15
hǎo

Ừ.

LINE 0219:18
PLAYING SCENE
míng
tiān
zǎo
shàng
chuáng
jiù
lái
kàn

Sáng mai thức dậy tôi sẽ qua thăm anh ngay.

LINE 0319:22
zǎo
diǎn
xiū

Nghỉ ngơi sớm đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp19:18
TMDB ID280916