Cách dùng "他居然干出这么离谱的事" (tā jū rán gàn chū zhè me lí pǔ de shì) trong hội thoại tiếng Trung

rángànchūzhèmedeshì

Vậy mà lại làm chuyện điên rồ thế.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
shuō
zhè
ge
xiǎo
jué
shì
shì
fēng
le

Cậu nói xem, có phải Âu Hiểu Giác điên rồi không?

LINE 0220:03
PLAYING SCENE
rán
gàn
chū
zhè
me
de
shì

Vậy mà lại làm chuyện điên rồ thế.

LINE 0320:06
shì
bèi
mìng
yùn
ān
pái
le

Anh ta cũng bị số phận sắp đặt thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp20:03
TMDB ID280916