Cách dùng "她明明喜欢一个男生" (tā míng míng xǐ huān yí gè nán shēng) trong hội thoại tiếng Trung
她明明喜欢一个男生
rõ ràng cô ấy thích một chàng trai,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:03
wǒ我
yǒu有
yí一
gè个
péng朋
yǒu友
“Anh có một người bạn,”
LINE 0231:04
PLAYING SCENEtā她
míng明
míng明
xǐ喜
huān欢
yí一
gè个
nán男
shēng生
“rõ ràng cô ấy thích một chàng trai,”
LINE 0331:08
dàn但
què却
yòu又
bù不
gǎn敢
kào靠
jìn近
“nhưng lại không dám tới gần.”
Show Information