Cách dùng "我刚听到消息我就赶过来了" (wǒ gāng tīng dào xiāo xī wǒ jiù gǎn guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我刚听到消息我就赶过来了
Tôi vừa hay tin thì chạy tới liền.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:32
lǎo老
bǎn板
“Sếp.”
LINE 0222:35
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
tīng听
dào到
xiāo消
xī息
wǒ我
jiù就
gǎn赶
guò过
lái来
le了
“Tôi vừa hay tin thì chạy tới liền.”
LINE 0322:37
wǒ我
zhēn真
cuò错
le了
“Tôi thật sự sai rồi, xin lỗi sếp.”
Show Information