Cách dùng "我我 我也不是很放心" (wǒ wǒ wǒ yě bú shì hěn fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung

shìhěnfàngxīn

thì… thì… thì tôi cũng không yên tâm lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:49
rén
lái
zuò

Để người khác làm

LINE 0226:51
PLAYING SCENE
wǒ wǒ wǒ yě bú shì hěn fàng xīn

我我 我也不是很放心

thì… thì… thì tôi cũng không yên tâm lắm.

LINE 0326:57
yào
zhè
yàng
ba

Hay là vậy đi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp26:51
TMDB ID280916