Cách dùng "国有国法" (guó yǒu guó fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
国有国法
quốc có quốc pháp,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
33:51
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下 | bì xià | Bệ hạ, |
| 2▶ | 国有国法 | guó yǒu guó fǎ | quốc có quốc pháp, |
| 3 | 二位即便是阁臣 也无二致 | èr wèi jí biàn shì gé chén yě wú èr zhì | cả hai đều là Các lão thì cũng không có gì khác biệt, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì jué de nǐ shì dāng cháo gé lǎoCó phải ông nghĩ ông là Các lão đương triều

HSK 2
0:03s
jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéithì có quyền sinh sát, có quyền cướp đoạt, thích làm gì thì làm không?
