Cách dùng "好了 自己下去领罚吧" (hǎo le zì jǐ xià qù lǐng fá ba) trong hội thoại tiếng Trung
好了 自己下去领罚吧
Được rồi, tự đi nhận phạt đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
3:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那冬衣的事来的 这 这 | nà dōng yī de shì lái de zhè zhè | vì việc áo ấm ấy nữa, như này... |
| 2▶ | 好了 自己下去领罚吧 | hǎo le zì jǐ xià qù lǐng fá ba | Được rồi, tự đi nhận phạt đi. |
| 3 | 是 | shì | Dạ. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì jué de nǐ shì dāng cháo gé lǎoCó phải ông nghĩ ông là Các lão đương triều

HSK 2
0:03s
jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéithì có quyền sinh sát, có quyền cướp đoạt, thích làm gì thì làm không?
