Cách dùng "那我就不与你客气了" (nà wǒ jiù bù yǔ nǐ kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就不与你客气了
Vậy ta cũng không khách sáo với cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
2:04
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也是有心了 | nǐ yě shì yǒu xīn le | Cô thật có lòng. |
| 2▶ | 那我就不与你客气了 | nà wǒ jiù bù yǔ nǐ kè qì le | Vậy ta cũng không khách sáo với cô. |
| 3 | 这批棉衣 就当是戴家问你买的 | zhè pī mián yī jiù dāng shì dài jiā wèn nǐ mǎi de | Số áo bông này coi như là Đới gia mua lại của cô, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì jué de nǐ shì dāng cháo gé lǎoCó phải ông nghĩ ông là Các lão đương triều

HSK 2
0:03s
jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéithì có quyền sinh sát, có quyền cướp đoạt, thích làm gì thì làm không?
