Cách dùng "她先喜欢的人是我" (tā xiān xǐ huān de rén shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
她先喜欢的人是我
cô ấy thích ta trước không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
41:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你知不知道 | nà nǐ zhī bù zhī dào | Vậy ông có biết |
| 2▶ | 她先喜欢的人是我 | tā xiān xǐ huān de rén shì wǒ | cô ấy thích ta trước không? |
| 3 | 是你 | shì nǐ | Là ông, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
bù xǔ gēn wài rén tí yí gè zì bié zài ràng wǒ kàn jiàn nǐvề chuyện ngày hôm nay. Đừng để ta nhìn thấy ngươi nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì jué de nǐ shì dāng cháo gé lǎoCó phải ông nghĩ ông là Các lão đương triều

HSK 2
0:03s
jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéithì có quyền sinh sát, có quyền cướp đoạt, thích làm gì thì làm không?