Cách dùng "我是真的 没有别的办法了" (wǒ shì zhēn de méi yǒu bié de bàn fǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
我是真的 没有别的办法了
ta thật sự không còn cách nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大姐姐 | dà jiě jiě | Đại tỷ, |
| 2▶ | 我是真的 没有别的办法了 | wǒ shì zhēn de méi yǒu bié de bàn fǎ le | ta thật sự không còn cách nào. |
| 3 | 姚家上下 全都是没有良心的 | yáo jiā shàng xià quán dōu shì méi yǒu liáng xīn de | Trên dưới Diêu gia đều là hạng vô lương tâm, |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì jué de nǐ shì dāng cháo gé lǎoCó phải ông nghĩ ông là Các lão đương triều

HSK 2
0:03s
jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéithì có quyền sinh sát, có quyền cướp đoạt, thích làm gì thì làm không?
