Cách dùng "行了 你忙吧 我先回府了" (xíng le nǐ máng ba wǒ xiān huí fǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
行了 你忙吧 我先回府了
Được rồi, huynh làm tiếp đi. Ta về phủ đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
25:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你呀 谨慎 | nǐ ya jǐn shèn | Huynh đó, quá cẩn trọng. |
| 2▶ | 行了 你忙吧 我先回府了 | xíng le nǐ máng ba wǒ xiān huí fǔ le | Được rồi, huynh làm tiếp đi. Ta về phủ đây. |
| 3 | 来人 | lái rén | Người đâu. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì jué de nǐ shì dāng cháo gé lǎoCó phải ông nghĩ ông là Các lão đương triều

HSK 2
0:03s
jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéithì có quyền sinh sát, có quyền cướp đoạt, thích làm gì thì làm không?
