Cách dùng "也算是 替夫人出了口恶气了" (yě suàn shì tì fū rén chū le kǒu è qì le) trong hội thoại tiếng Trung
也算是 替夫人出了口恶气了
cũng coi như đã trút giận cho phu nhân rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 虽然这回啊 没有帮到夫人 但是 您拿下郑孝友 | suī rán zhè huí a méi yǒu bāng dào fū rén dàn shì nín ná xià zhèng xiào yǒu | Tuy rằng lần này không giúp được phu nhân, nhưng ngài hạ được Trịnh Hiếu Hữu, |
| 2▶ | 也算是 替夫人出了口恶气了 | yě suàn shì tì fū rén chū le kǒu è qì le | cũng coi như đã trút giận cho phu nhân rồi. |
| 3 | 这倒也是 | zhè dào yě shì | Cũng phải. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì jué de nǐ shì dāng cháo gé lǎoCó phải ông nghĩ ông là Các lão đương triều

HSK 2
0:03s
jiù kě yǐ shēng shā yǔ duó wéi suǒ yù wéithì có quyền sinh sát, có quyền cướp đoạt, thích làm gì thì làm không?
