Cách dùng "我使唤使唤他怎么了" (wǒ shǐ huàn shǐ huàn tā zěn me le) trong hội thoại tiếng Trung
我使唤使唤他怎么了
wǒ shǐ huàn shǐ huàn tā zěn me le
Ta sai khiến hắn làm việc thì đã sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是你们家门房 那你替郑孝友 遮掩了多少事 | bú shì nǐ men jiā mén fáng nà nǐ tì zhèng xiào yǒu zhē yǎn le duō shǎo shì | chứ không phải người nhà nàng. Chàng đã giúp Trịnh Hiếu Hữu che giấu bao nhiêu việc? |
| 2▶ | 不是你们家门房 那你替郑孝友 遮掩了多少事 | bú shì nǐ men jiā mén fáng nà nǐ tì zhèng xiào yǒu zhē yǎn le duō shǎo shì | chứ không phải người nhà nàng. Chàng đã giúp Trịnh Hiếu Hữu che giấu bao nhiêu việc? |
| 3 | 夫人 陈府送来的 | fū rén chén fǔ sòng lái de | Phu nhân, Trần phủ gửi tới. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
méi nà jīn gāng zuàn nǐ lǎn shén me cí qì huóĐã không có năng lực còn ôm đồm việc làm gì?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié wù huì wǒ bú shì yǒu yì dǎ tīngNgười đừng hiểu lầm, không phải do con cố ý dò hỏi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gù jǐn cháo qī rén tài shèn nǐ yào tì wǒ chū qìCố Cẩm Triêu ức hiếp ta, chàng phải xả giận cho ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn zài chī le kuī le zhī dào lái zhǎo wǒ le nǐ hái yuè guò wǒBây giờ chịu thiệt mới biết tới tìm ta. Nàng còn qua mặt ta

HSK 7
0:03s
zhè xìng gù de xiǎo yā tou yǒu diǎn běn shì aCô nương họ Cố này cũng có chút bản lĩnh đấy