Cách dùng "那我不打扰了" (nà wǒ bù dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
那我不打扰了
Vậy tôi không làm phiền nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:49
nà那
“Vậy...”
LINE 0211:50
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
bù不
dǎ打
rǎo扰
le了
“Vậy tôi không làm phiền nữa.”
LINE 0311:59
hǎo好
píng评
“Đánh giá năm sao.”
Show Information