Cách dùng "你开玩笑我怎么敢呢" (nǐ kāi wán xiào wǒ zěn me gǎn ne) trong hội thoại tiếng Trung
你开玩笑我怎么敢呢
Cậu đùa rồi, tôi nào dám chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:35
bú不
huì会
yǒu有
shén什
me么
biàn变
shù数
ba吧
“lẽ nào có thay đổi gì ư?”
LINE 0226:36
PLAYING SCENEnǐ你
kāi开
wán玩
xiào笑
wǒ我
zěn怎
me么
gǎn敢
ne呢
“Cậu đùa rồi, tôi nào dám chứ.”
LINE 0326:38
jiù就
shì是
xì细
zé则
shàng上
hái还
xū需
yào要
tuī推
qiāo敲
tuī推
qiāo敲
“Có điều điều khoản chi tiết vẫn cần xem xét chỉnh sửa thêm.”
Show Information