Cách dùng "你小心我投诉你打扰客人" (nǐ xiǎo xīn wǒ tóu sù nǐ dǎ rǎo kè rén) trong hội thoại tiếng Trung
你小心我投诉你打扰客人
Cô cẩn thận tôi tố cáo cô quấy rối khách hàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
qǐng请
wèn问
nín您
shén什
me么
shí时
hòu候
fāng方
biàn便
“Cho hỏi khi nào anh có thể...”
LINE 0224:30
PLAYING SCENEnǐ你
xiǎo小
xīn心
wǒ我
tóu投
sù诉
nǐ你
dǎ打
rǎo扰
kè客
rén人
“Cô cẩn thận tôi tố cáo cô quấy rối khách hàng.”
LINE 0324:37
nǐ你
xiǎng想
gàn干
shén什
me么
“Cô muốn làm gì?”
Show Information