Cách dùng "是我一手挖出来的" (shì wǒ yī shǒu wā chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
是我一手挖出来的
là do một tay tôi tìm ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:53
zhè这
cì次
pǔ浦
róng荣
zhè这
ge个
xiàng项
mù目
“dự án Phố Vinh này”
LINE 0235:54
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
yī一
shǒu手
wā挖
chū出
lái来
de的
“là do một tay tôi tìm ra.”
LINE 0335:56
wǒ我
jué觉
de得
zhè这
bǎ把
néng能
chéng成
“Tôi thấy ván này có thể thắng.”
Show Information