Cách dùng "说不定哪天就把我扫地出门了" (shuō bù dìng nǎ tiān jiù bǎ wǒ sǎo dì chū mén le) trong hội thoại tiếng Trung
说不定哪天就把我扫地出门了
biết đâu một ngày nào đó sẽ đuổi tôi ra khỏi nhà luôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:46
zhè这
huí回
wǒ我
zài再
bù不
zuò做
chū出
diǎn点
chéng成
jì绩
gěi给
tā他
kàn看
“nếu lần này tôi không làm ra thành tích cho ông ấy xem,”
LINE 0235:49
PLAYING SCENEshuō说
bù不
dìng定
nǎ哪
tiān天
jiù就
bǎ把
wǒ我
sǎo扫
dì地
chū出
mén门
le了
“biết đâu một ngày nào đó sẽ đuổi tôi ra khỏi nhà luôn.”
LINE 0335:52
zhè这
cì次
“Lần này,”
Show Information