Cách dùng "我不是不能在规定时间内" (wǒ bú shì bù néng zài guī dìng shí jiān nèi) trong hội thoại tiếng Trung

shìnéngzàiguīdìngshíjiānnèi

Không phải tôi không thể hoàn thành công việc của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:27
xiān
shēng
xià
de
néng

nâng cao năng lực nghiệp vụ của bản thân trước không?

LINE 0211:30
PLAYING SCENE
shì
néng
zài
guī
dìng
shí
jiān
nèi

Không phải tôi không thể hoàn thành công việc của tôi

LINE 0311:32
wán
chéng
de
gōng
zuò

trong thời gian quy định.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp11:30
TMDB ID281231