Cách dùng "好生松散几天" (hǎo shēng sōng sǎn jǐ tiān) trong hội thoại tiếng Trung
好生松散几天
tranh thủ nghỉ ngơi vài ngày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
35:43
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也别 太以天下为己任了 趁着新差事还没下来 | nǐ yě bié tài yǐ tiān xià wéi jǐ rèn le chèn zhe xīn chāi shì hái méi xià lái | Con cũng đừng coi việc của thiên hạ là trách nhiệm của mình. Nhân lúc chưa có công việc mới, |
| 2▶ | 好生松散几天 | hǎo shēng sōng sǎn jǐ tiān | tranh thủ nghỉ ngơi vài ngày. |
| 3 | 再说了 | zài shuō le | Vả lại, |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
cháo jiě ér nìng kě zài mén kǒu děng zhe yě bù yuàn yì jìn láiTriêu tỷ nhi thà chờ ở ngoài cửa cũng không muốn bước vào phủ,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
píng shí yí guàn jiāo hèng wú zhuàng gāng bì zì yòngbình thường quen thói kiêu căng ngang ngược, cố chấp tự phụ,

HSK 6
0:03s
yè xiàn zhè rén yí xiàng chōng dòng zhèn dōu gēn tā shuō duō shǎo cì leDiệp Hạn trước giờ vẫn nóng nảy thế, trẫm đã nói khanh ấy bao nhiêu lần rồi

HSK 7
0:03s
yè xiàn bài huài wēi chén wèi guò mén qī zǐ de míng shēngDiệp Hạn hủy hoại thanh danh của thê tử chưa cưới của vi thần,

HSK 5
0:03s
ruì chāng wáng móu nì shí yòu pīn sǐ qín wánglúc Duệ Xương vương mưu phản lại liều chết cần vương,

HSK 7
0:03s
wàng tā men fù zǐ èr rén yǐ hòu bù fù zhèn wàngmong hai cha con họ, sau này đừng khiến trẫm thất vọng,

HSK 4
0:03s
cháng xīng hóu róng mǎ yī shēng yǔ guó yǒu gōngTrường Hưng hầu cả đời chinh chiến, có công với nước,










