Cách dùng "私相授受之嫌" (sī xiāng shòu shòu zhī xián) trong hội thoại tiếng Trung
私相授受之嫌
nghi ngờ tư tình qua lại riêng tư.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
23:59
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 确实有点 | què shí yǒu diǎn | đúng là có bị |
| 2▶ | 私相授受之嫌 | sī xiāng shòu shòu zhī xián | nghi ngờ tư tình qua lại riêng tư. |
| 3 | 可不就是私相授受吗 | kě bù jiù shì sī xiāng shòu shòu ma | Chẳng phải là tư tình qua lại riêng tư sao? |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 3 of 6)
HSK 5
0:03s
biàn shì bì xià bù shuō wǒ yě huì xiǎng fǎ zi jiù tācho dù bệ hạ không nói, ta cũng sẽ tìm cách cứu ngài ấy.

HSK 7
0:03s
jǐ shí nián de shēng wàng pà shì nán yǐ wéi jì lecủa phủ Trường Hưng hầu, e là khó kéo dài được nữa.

HSK 2
0:03s
nà nǐ yě bù néng zhè yàng zāo jiàn zì jǐ de shēn tǐ aNhưng đệ cũng không thể hành hạ cơ thể của đệ như thế.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì áo huài le nǐ ràng wǒ zěn me bàn ràng diē niáng zěn me bànNếu đệ mà kiệt sức, đệ bảo tỷ phải làm sao, bảo cha mẹ phải làm sao?

HSK 3
0:03s
zhè shì bǎ zì jǐ jiā dǐ dōu sòng chū qù leĐây là mang hết của cải của mình tặng cho người ta rồi.

HSK 7
0:03s
nín zhè xīn lǐ de gē da hái méi jiě kāi yanút thắt trong lòng người vẫn chưa được gỡ bỏ sao?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nà zài cháo táng yǐ jīng yì yán jiǔ dǐng guàn leđã quen với việc nói là làm tại triều đình,

HSK 6
0:03s
zhè jì lǎo tài tài bù yě shì gāng zhī dào bú shìKỷ lão thái thái ấy không phải cũng vừa mới biết sao?










